Bảng kí tự đặc biệt alt FULL (Facebook, Game, Word)

Alt Codes List of Alt Key Codes Symbols

2

Các kí tự đặc biệt luôn được nhiều người yêu thích vì sự đa dạng và độc đáo của nó. Bạn có thể chèn vào văn bản Word, trong Status Facebook hay dùng đặc tên trong Game.

Thường bạn sẽ copy rồi dán nhưng với các kí tự alt, bạn chỉ cần nhớ số tương tự của nó là có thể chèn ngay vào văn bản rồi.

Cách viết kí tự đặc biệt alt + số

Bước 1: Bạn cần bật phím NumLock (hay Num Lk, NmLK…) bên hàng phím số bên phải.

Bước 2: Nhấn giữ phím Alt rồi gõ số tương ứng với kí tự (gõ số ở hàng phím bên tay phải mới được nhé).

Ví dụ:

Bạn muốn chèn hình mặt cười ☺, ta nhấn giữ phím Alt sau đó gõ số 1 (gọi tắt là Alt+1). Muốn chèn hình trái tìm ta bấm Alt + 3 nó sẽ ra ♥. Tương tự, muốn chèn biểu tượng âm nhạc ♫, bạn gõ Alt + 14 là ra ngay.

Bảng tổng hợp kí tự đặc biệt alt cho bạn

SymbolAlt CodesSymbolAlt CodesSymbolAlt Codes
Kí tự alt cơ bản
123
456
789
101112
131415
161718
1920§21
222324
252627
282930
31Space32!33
"34#35$36
%37&38'39
( 40) 41*42
+43,44-45
.46/47048
149250351
452553654
755856957
:58;5960
=61>62?63
@64A65B66
C67D68E69
F70G71H72
I73J74K75
L76M77N78
O79P80Q81
R82S83T84
U85V86W87
X88Y89Z90
[91\ 92] 93
^94_95`96
a97b98c99
d100e101f102
g103h104i105
j106k107l108
m109n110o111
p112q113r114
s115t116u117
v118w119x120
y121z122{123
|124}125~126
127Ç128ü129
é130â131ä132
à133å134ç135
ê136ë137è138
ï139î140ì141
Ä142Å143É144
æ145Æ146ô 147
ö148ò149û150
ù151ÿ152Ö153
Ü154¢155£ 156
¥157158ƒ159
á160í 161ó162
ú163ñ164Ñ165
ª166º167¿168
169¬170½171
¼172¡173«174
»175176177
178179180
181182183
184185186
187188189
190191192
193194195
196197198
199200201
202203204
205206207
208209210
211212213
214215216
217218219
220221222
223α224ß225
Γ226π227Σ228
σ229µ230τ231
Φ232Θ233Ω234
δ235236φ237
ε238239240
±241242243
244245÷246
247°248249
·250251252
²2532540128
013201330134
0135ˆ01360137
Š01380139Œ0140
014501460147
014801500151
˜01520153š0154
0155œ0156Ÿ0159
¨0168©0169®0174
¯0175³0179´0180
¸0184¹0185¾0190
Kí tự độc và đẹp nhất (Dùng trong MS Word, PowerPoint...)
9728 9729 9730
9731 97329733
9734 97359736
9742 97439745
9746 97479760
97619762 9763
97649765 9766
97679768 9769
9770 97749775
9784 9797 9798
9799 98009801
9802 98039804
98059806 9807
9808 9809 9810
Ώ98119812 9813
9814 9815 9816
9817 9818 9819
9820 9821 9822
98239998 9999
1000010003 10005
10014 1001510017
Bảng chữ cái bổ sung
A
À0192Á0193Â0194
Ã0195ã0227Ā0256
ā0257Ă0258ă0259
Ą0260ą0261 Ǎ0461
ǎ0462Ǻ0506ǻ0507
784078417842
784378447845
784678477848
784978507851
785278537854
785578567857
785878597860
786178627863
C
Ć0262ć0263Ĉ0264
ĉ0265Ċ0266ċ0267
Č0268č0269
D
Ď0270ď0271Đ0272
đ0273
E
È0200Ê0202Ë0203
Ē0274ē0275Ĕ0276
ĕ0277Ė0278ė0279
Ę0280ę0281Ě0282
ě028378647865
786678677868
78697870ế7871
787278737874
787578767877
78787879
G
Ĝ0284ĝ0285Ğ0286
ğ0287Ġ0288ġ0289
Ģ0290ģ0291
H
Ĥ0292ĥ0293Ħ0294
ħ0295
I
Ì0204Í0205Î0206
Ï0207Ĩ0296ĩ0297
Ī0298ī0299Ĭ0300
ĭ0301Į0302į0303
İ0304ı0305Ǐ0463
ǐ046478807881
78827883
J
Ĵ0308ĵ0309
K
Ķ0310ķ0311
L
Ĺ0313ĺ0314Ļ0315
ļ0316Ľ0317ľ0318
Ŀ0319ŀ0320Ł0321
ł03228467
N
Ń0323ń0324Ņ0325
ņ0326Ň0327ň0328
ʼn0329
O
Ò0210Ó0211Ô0212
Õ0213õ0245Ø0216
ø0248Ō0332ō0333
Ŏ0334ŏ0335Ő0336
ő0337Ơ0416ơ0417
Ǒ0465ǒ0466Ǿ0510
788478857886
788778887889
789078917892
789378947895
789678977898
789979007901
790279037904
790579067907
R
Ŕ0340ŕ0341Ŗ0342
ŗ0343Ř0344ř0345
S
Ś0346ś0347Ŝ0348
ŝ0349Ş0350ş0351
Š0352š0353
T
Ţ0354ţ0355Ť0356
ť0357Ŧ0358ŧ0359
U
Ù0217Ú0218Û0219
Ũ0360ũ0361Ū0362
ū0363Ŭ0364ŭ0365
Ů0366ů0367Ű0368
ű0369Ų0370ų0371
Ư0431ư0432Ǔ0467
ǔ0468Ǖ0469ǖ0470
Ǘ0471ǘ0472Ǚ0473
ǚ0474Ǜ0475ǜ0476
790879097910
791179127913
791479157916
791779187919
79207921
W
Ŵ0372ŵ03737808
780978107811
78127813
Y
Ý0221ý0253ý0376
Ŷ0374ŷ03757922
792379247925
792679277928
7929
Z
Ź0377ź0378Ż0379
ż0380Ž0381ž0382

Với kí tự alt cơ bản bạn có thể chèn ở đâu cũng được. Cái kí tự còn lại phía dưới chỉ hỗ trợ trong MS Word, PowerPoint…, hơi tiếc một chút nhưng không sao bạn copy paste cũng được.

Bietmaytinh.com

Bài viết liên quan

Để lại bình luận

2 bình luận